依法
yī fǎㄧ ㄈㄚˇ
Phồn thể: 依法
HSK 3.0 · 7–9
依法 (yī fǎ) nghĩa là legal (proceedings); according to law.
Nghĩa(phó từ)
legal (proceedings); according to law
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Y · 8 nét
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)