依依不舍
yī yī bù shěㄧ ㄧ ㄅㄨˋ ㄕㄜˇ
Phồn thể: 依依不捨
HSK 3.0 · 7–9
依依不舍 (yī yī bù shě) nghĩa là reluctant to part (idiom); broken-hearted at having to leave.
Nghĩa(động từ)
reluctant to part (idiom); broken-hearted at having to leave
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Y · 8 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
XẢ · 8 nét