何苦
hé kǔㄏㄜˊ ㄎㄨˇ
Phồn thể: 何苦
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
why bother?; is it worth the trouble?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀ · 7 nét
KHỔ · 8 nét
đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công
hé kǔㄏㄜˊ ㄎㄨˇ
Phồn thể: 何苦
HSK 3.0 · 7–9
why bother?; is it worth the trouble?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÀ · 7 nét
KHỔ · 8 nét
đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công