住户
zhù hùㄓㄨˋ ㄏㄨˋ
Phồn thể: 住戶
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
household; inhabitant; householder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÚ · 7 nét
ở, sống, cư trú; trọ, nghỉ (khách sạn); chặt, vững (bổ ngữ: 记住, 站住)
HỘ · 4 nét
zhù hùㄓㄨˋ ㄏㄨˋ
Phồn thể: 住戶
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
household; inhabitant; householder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRÚ · 7 nét
ở, sống, cư trú; trọ, nghỉ (khách sạn); chặt, vững (bổ ngữ: 记住, 站住)
HỘ · 4 nét