住宅
zhù zháiㄓㄨˋ ㄓㄞˊ
Phồn thể: 住宅
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
residence; dwelling; abode
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÚ · 7 nét
ở, sống, cư trú; trọ, nghỉ (khách sạn); chặt, vững (bổ ngữ: 记住, 站住)
6 nét
zhù zháiㄓㄨˋ ㄓㄞˊ
Phồn thể: 住宅
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
residence; dwelling; abode
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRÚ · 7 nét
ở, sống, cư trú; trọ, nghỉ (khách sạn); chặt, vững (bổ ngữ: 记住, 站住)
6 nét