住处
zhù chùㄓㄨˋ ㄔㄨˋ
Phồn thể: 住處
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
residence; dwelling
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÚ · 7 nét
ở, sống, cư trú; trọ, nghỉ (khách sạn); chặt, vững (bổ ngữ: 记住, 站住)
XỨ · 5 nét
sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt