似是而非
sì shì ér fēiㄙˋ ㄕˋ ㄦˊ ㄈㄟ
Phồn thể: 似是而非
HSK 3.0 · 7–9
似是而非 (sì shì ér fēi) nghĩa là apparently right but actually wrong; specious (idiom).
Nghĩa(động từ)
apparently right but actually wrong; specious (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỰ · 6 nét
THỊ · 9 nét
là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)
NHI · 6 nét
liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)
PHI · 8 nét
châu Phi (viết tắt của 非洲)