Bỏ qua, tới nội dung

似乎

sì hūㄙˋ ㄏㄨ

Hán Việt: TỰ HỒ

Phồn thể: 似乎

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(phó từ)

dường như, hình như

Ví dụ

  • 他似乎不太高兴。

    tā sì hū bú tài gāo xìng.

    Anh ấy dường như không vui lắm.

  • 天似乎要下雨了。

    tiān sì hū yào xià yǔ le.

    Trời hình như sắp mưa.

  • 这个问题似乎很简单。

    zhè ge wèn tí sì hū hěn jiǎn dān.

    Vấn đề này có vẻ rất đơn giản.

Từ hay nhầm

  • 好像 — 似乎 trang trọng hơn 好像; 好像 còn có nghĩa "giống như" (好像一个孩子).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

HỒ · 5 nét