Bỏ qua, tới nội dung

似地

sì de

Phồn thể: 似地

TOCFL 5

Nghĩa

(used to form an adverbial phrase X + 似地[shi4 de5]) like (X); as if (X); Taiwan pr. [si4de5]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)