休眠
xiū miánㄒㄧㄡ ㄇㄧㄢˊ
Phồn thể: 休眠
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to be dormant (biology); inactive (volcano); to hibernate (computing)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HƯU · 6 nét
MIÊN · 10 nét
xiū miánㄒㄧㄡ ㄇㄧㄢˊ
Phồn thể: 休眠
HSK 3.0 · 7–9
to be dormant (biology); inactive (volcano); to hibernate (computing)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HƯU · 6 nét
MIÊN · 10 nét