休想
xiū xiǎngㄒㄧㄡ ㄒㄧㄤˇ
Phồn thể: 休想
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
don't think (that); don't imagine (that)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HƯU · 6 nét
TƯỞNG · 13 nét
muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng
xiū xiǎngㄒㄧㄡ ㄒㄧㄤˇ
Phồn thể: 休想
HSK 3.0 · 7–9
don't think (that); don't imagine (that)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HƯU · 6 nét
TƯỞNG · 13 nét
muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng