Bỏ qua, tới nội dung

休克

xiū kèㄒㄧㄡ ㄎㄜˋ

Phồn thể: 休克

HSK 3.0 · 7–9

休克 (xiū kè) nghĩa là shock (loanword); to go into shock.

Nghĩa(danh động từ, động từ)

shock (loanword); to go into shock

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HƯU · 6 nét

KHẮC · 7 nét

lượng từ: gam (đơn vị khối lượng); khắc phục, vượt qua (克服); (viết tắt) Croatia