Bỏ qua, tới nội dung

份额

fèn éㄈㄣˋ ㄜˊ

Phồn thể: 份額

HSK 3.0 · 7–9

份额 (fèn é) nghĩa là share; portion.

Nghĩa(danh từ)

share; portion

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẦN · 6 nét

lượng từ: phần, suất (ăn); tờ (báo); bản (tài liệu, hợp đồng); công việc; món quà

15 nét