Bỏ qua, tới nội dung

亏本

kuī běnㄎㄨㄟ ㄅㄣˇ

Phồn thể: 虧本

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to make a loss

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHUY · 3 nét

lỗ, thua lỗ; thiệt thòi; may mà, nhờ có (亏了); (mỉa mai) thế mà cũng

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)