Bỏ qua, tới nội dung

亏损

kuī sǔnㄎㄨㄟ ㄙㄨㄣˇ

Phồn thể: 虧損

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

deficit; (financial) loss

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHUY · 3 nét

lỗ, thua lỗ; thiệt thòi; may mà, nhờ có (亏了); (mỉa mai) thế mà cũng

TỔN · 10 nét