丰硕
fēng shuòㄈㄥ ㄕㄨㄛˋ
Phồn thể: 豐碩
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
plentiful; substantial; rich (in resources etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHONG · 4 nét
THẠC · 11 nét
fēng shuòㄈㄥ ㄕㄨㄛˋ
Phồn thể: 豐碩
HSK 3.0 · 7–9
plentiful; substantial; rich (in resources etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHONG · 4 nét
THẠC · 11 nét