丰收
fēng shōuㄈㄥ ㄕㄡ
Phồn thể: 豐收
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
bumper harvest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHONG · 4 nét
THU · 6 nét
nhận, thu; thu dọn, cất
fēng shōuㄈㄥ ㄕㄡ
Phồn thể: 豐收
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
bumper harvest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHONG · 4 nét
THU · 6 nét
nhận, thu; thu dọn, cất