丰厚
fēng hòuㄈㄥ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 豐厚
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
generous; ample
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHONG · 4 nét
HẬU · 9 nét
dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh
fēng hòuㄈㄥ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 豐厚
HSK 3.0 · 7–9
generous; ample
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHONG · 4 nét
HẬU · 9 nét
dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh