Bỏ qua, tới nội dung

丝

sīㄙ

Phồn thể: 絲

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, lượng từ)

silk; thread; trace; (cuisine) shreds or julienne strips; classifier: a thread (of cloud, smoke etc), a bit, an iota, a hint (of sth) etc

Lượng từ đi kèm: 条

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TI · 5 nét