螺丝钉
luó sī dīngㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄉㄧㄥ
Phồn thể: 螺絲釘
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
screw
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
17 nét
TI · 5 nét
7 nét
luó sī dīngㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄉㄧㄥ
Phồn thể: 螺絲釘
HSK 6
screw
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
17 nét
TI · 5 nét
7 nét