Bỏ qua, tới nội dung

与时俱进

yǔ shí jù jìnㄩˇ ㄕˊ ㄐㄩˋ ㄐㄧㄣˋ

Phồn thể: 與時俱進

HSK 3.0 · 7–9

与时俱进 (yǔ shí jù jìn) nghĩa là abreast of modern developments; to keep up with the times; progressive; timely.

Nghĩa

abreast of modern developments; to keep up with the times; progressive; timely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 3 nét

(văn cổ) trợ từ nghi vấn cuối câu, như 欤

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ

CÂU · 10 nét

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên