Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
麻ma
- má
variant of 麻; hemp
Kết quả
- 麻mávariant of 麻; hempTOCFL 4
- 麻烦má fanMA PHIỀNphiền phức, rắc rối; làm phiền, phiền (ai làm gì); sự phiền toáiHSK 4 · TOCFL 1
- 麻痹má bìparalysis; palsy; numbness; to benumb; (fig.) to lull; negligent; apatheticHSK 6
- 麻木má mùnumb; insensitive; apatheticHSK 6
- 麻醉má zuìanesthesia; to anesthetize; (fig.) to corrupt (sb's mind); to enervate; to numb the mind (to escape from harsh reality)HSK 6 · TOCFL 5
- 麻将má jiàngmahjong
- 麻辣má làhot and numbing
- 麻雀má quèsparrow; (dialect) mahjongTOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.