Bỏ qua, tới nội dung

酒鬼

jiǔ guǐㄐㄧㄡˇ ㄍㄨㄟˇ

Phồn thể: 酒鬼

Nghĩa(danh từ)

drunkard

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỬU · 10 nét

rượu; đồ uống có cồn

QUỶ · 9 nét