Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
至chí
- zhì
đến, tới; nhất, cực (至少, 至今)
Kết quả
- 至zhìCHÍđến, tới; nhất, cực (至少, 至今)TOCFL 4
- 至少zhì shǎoCHÍ THIỂUít nhất, tối thiểuHSK 4 · TOCFL 3
- 至今zhì jīnCHÍ KIMđến nay, cho đến bây giờHSK 5 · TOCFL 5
- 至于zhì yúCHÍ Ưcòn về, còn như (chuyển sang ý khác); đến mức, tới nỗiHSK 5 · TOCFL 3
- 至此zhì cǐup until now; so far
- 至关重要zhì guān zhòng yàoextremely important; vital; crucial; essential
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.