Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
绿lục
- lǜ HSK 3
xanh lá cây
- lù
xanh lá cây
Kết quả
- 绿lǜLỤCxanh lá câyHSK 3 · TOCFL 3
- 绿茶lǜ cháLỤC TRÀtrà xanh
- 绿色lǜ sèLỤC SẮCmàu xanh lá cây; xanh, sạch (thân thiện môi trường)TOCFL 2
- 绿化lǜ huàto make green with plants; to reforest; (Internet slang) Islamization
- 绿地lǜ dìgreen area (e.g. urban park or garden)
- 绿灯lǜ dēnggreen light (traffic signal); (fig.) permission to proceed
- 绿豆lǜ dòumung beanTOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.