Bỏ qua, tới nội dung

绿

lǜㄌㄩˋ

Hán Việt: LỤC

Phồn thể: 綠

HSK 3TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

xanh lá cây

Ví dụ

  • 春天到了,树都绿了。

    chūn tiān dào le, shù dōu lǜ le.

    Mùa xuân đến, cây cối xanh tươi cả.

  • 绿灯亮了,可以走了。

    lǜ dēng liàng le, kě yǐ zǒu le.

    Đèn xanh bật rồi, đi được rồi.

  • 我喜欢喝绿茶。

    wǒ xǐ huan hē lǜ chá.

    Tôi thích uống trà xanh.

Từ hay nhầm

  • 蓝 — Tiếng Việt "xanh" gồm cả 绿 (xanh lá) và 蓝 (xanh dương); đèn giao thông màu xanh là 绿灯.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỤC · 11 nét

xanh lá cây