Bỏ qua, tới nội dung

绿地

lǜ dìㄌㄩˋ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 綠地

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

green area (e.g. urban park or garden)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỤC · 11 nét

xanh lá cây

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)