绿化
lǜ huàㄌㄩˋ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 綠化
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to make green with plants; to reforest; (Internet slang) Islamization
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỤC · 11 nét
xanh lá cây
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花