Bỏ qua, tới nội dung

绿灯

lǜ dēngㄌㄩˋ ㄉㄥ

Phồn thể: 綠燈

Nghĩa(danh từ)

green light (traffic signal); (fig.) permission to proceed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỤC · 11 nét

xanh lá cây

ĐĂNG · 6 nét

đèn