Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
组tổ
- Zǔ HSK 6
tổ, nhóm; tổ chức, lập; lượng từ: bộ, nhóm; (họ) Tổ
Kết quả
- 组ZǔTỔtổ, nhóm; tổ chức, lập; lượng từ: bộ, nhóm; (họ) TổHSK 6 · TOCFL 3
- 组成zǔ chéngTỔ THÀNHtạo thành, cấu thành, lập thànhHSK 4
- 组织zǔ zhīTỔ CHỨCtổ chức (động từ và danh từ); (sinh học) môHSK 4 · TOCFL 4
- 组合zǔ héTỔ HỢPtổ hợp; kết hợp; ghép; nhóm (nhạc)HSK 5
- 组建zǔ jiànto organize; to set up; to establish
- 组装zǔ zhuāngto assemble; to put togetherTOCFL 5
- 组长zǔ zhǎnggroup leader
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.