Bỏ qua, tới nội dung

组长

zǔ zhǎngㄗㄨˇ ㄓㄤˇ

Phồn thể: 組長

Nghĩa(danh từ)

group leader

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỔ · 8 nét

tổ, nhóm; tổ chức, lập; lượng từ: bộ, nhóm; (họ) Tổ

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu