Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
画họa
- huà HSK 3
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)
Kết quả
- 画huàHỌAvẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)HSK 3 · TOCFL 1
- 画家huà jiāHỌA GIAhọa sĩTOCFL 2
- 画面huà miànHỌA DIỆNhình ảnh, khung hình, cảnh (trên màn hình, trong phim, tranh)TOCFL 4
- 画册huà cèpicture album
- 画儿huà rpicture; drawing; paintingTOCFL 1
- 画展huà zhǎnart exhibitionTOCFL 5
- 画蛇添足huà shé tiān zúlit. draw legs on a snake (idiom); fig. to ruin the effect by adding sth superfluous; to overdo itHSK 6
- 画龙点睛huà lóng diǎn jīngto paint a dragon and dot in the eyes (idiom); fig. to add the vital finishing touch; the crucial point that brings the subject to life; a few words to clinch the point
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.