画册
huà cèㄏㄨㄚˋ ㄘㄜˋ
Phồn thể: 畫冊
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
picture album
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)
SÁCH · 5 nét
lượng từ: cuốn, quyển, tập (sách); sổ, tập
huà cèㄏㄨㄚˋ ㄘㄜˋ
Phồn thể: 畫冊
HSK 3.0 · 7–9
picture album
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)
SÁCH · 5 nét
lượng từ: cuốn, quyển, tập (sách); sổ, tập