Bỏ qua, tới nội dung

画龙点睛

huà lóng diǎn jīngㄏㄨㄚˋ ㄌㄨㄥˊ ㄉㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ

Phồn thể: 畫龍點睛

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to paint a dragon and dot in the eyes (idiom); fig. to add the vital finishing touch; the crucial point that brings the subject to life; a few words to clinch the point

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỌA · 8 nét

vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)

LONG · 5 nét

rồng; (cũng là họ Long)

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)

TÌNH · 13 nét