Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
片phiến
- piàn HSK 5
miếng, lát, mảnh; phim; lượng từ: lát, viên (thuốc), mảnh, vùng (đất, rừng)
- piān
(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)
Kết quả
- 片piànPHIẾNmiếng, lát, mảnh; phim; lượng từ: lát, viên (thuốc), mảnh, vùng (đất, rừng)HSK 5 · TOCFL 1
- 片面piàn miànPHIẾN DIỆNphiến diện, một chiềuHSK 5 · TOCFL 4
- 片断piàn duànsection; fragment; segmentHSK 6
- 片刻piàn kèshort period of time; a momentHSK 6 · TOCFL 5
- 片段piàn duànfragment (of speech etc); extract (from book etc); episode (of story etc)
- 片子piān zifilm; movie; film reel; phonograph record; X-ray imageTOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.