Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
四tứ
- sì HSK 1
bốn, số 4
Kết quả
- 四sìTỨbốn, số 4HSK 1 · TOCFL 1
- 四季sì jìTỨ QUÝbốn mùaTOCFL 4
- 四处sì chùTỨ XỨkhắp nơi, xung quanhTOCFL 4
- 四周sì zhōuTỨ CHUxung quanh, bốn phíaTOCFL 4
- 四肢sì zhīthe four limbs of the bodyHSK 6
- 四方sì fāngfour-way; four-sided; in all directions; everywhereTOCFL 4
- 四合院sì hé yuàncourtyard house with a fully enclosed courtyard (type of Chinese residence)
- 四面八方sì miàn bā fāngin all directions; all around; far and near
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.