四肢
sì zhīㄙˋ ㄓ
Phồn thể: 四肢
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
the four limbs of the body
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỨ · 5 nét
bốn, số 4
8 nét
sì zhīㄙˋ ㄓ
Phồn thể: 四肢
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
the four limbs of the body
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỨ · 5 nét
bốn, số 4
8 nét