Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
半bán
- bàn HSK 3
nửa, rưỡi; giữa (半路, 半夜)
Kết quả
- 半bànBÁNnửa, rưỡi; giữa (半路, 半夜)HSK 3 · TOCFL 1
- 半天bàn tiānBÁN THIÊNnửa ngày; mãi, một hồi lâu (khẩu ngữ)TOCFL 3
- 半夜bàn yèBÁN DẠnửa đêmTOCFL 2
- 半岛bàn dǎopeninsulaTOCFL 5
- 半数bàn shùhalf the number; halfTOCFL 4
- 半场bàn chǎnghalf of a game or contest; half-court
- 半路bàn lùhalfway; midway; on the wayTOCFL 4
- 半年bàn niánhalf a year
- 半边天bàn biān tiānhalf the sky; women of the new society; womenfolk
- 半导体bàn dǎo tǐsemiconductorTOCFL 5
- 半决赛bàn jué sàisemifinals
- 半途而废bàn tú ér fèito give up halfway (idiom); leave sth unfinishedHSK 6
- 半信半疑bàn xìn bàn yíhalf doubting; dubious; skeptical
- 半真半假bàn zhēn bàn jiǎ(idiom) half true and half false
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.