半信半疑
bàn xìn bàn yíㄅㄢˋ ㄒㄧㄣˋ ㄅㄢˋ ㄧˊ
Phồn thể: 半信半疑
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
half doubting; dubious; skeptical
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁN · 5 nét
nửa, rưỡi; giữa (半路, 半夜)
TÍN · 9 nét
thư, bức thư; tin, tin tưởng
NGHI · 14 nét