Bỏ qua, tới nội dung

半边天

bàn biān tiānㄅㄢˋ ㄅㄧㄢ ㄊㄧㄢ

Phồn thể: 半邊天

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

half the sky; women of the new society; womenfolk

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁN · 5 nét

nửa, rưỡi; giữa (半路, 半夜)

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết