半岛
bàn dǎoㄅㄢˋ ㄉㄠˇ
Phồn thể: 半島
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
peninsula
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁN · 5 nét
nửa, rưỡi; giữa (半路, 半夜)
ĐẢO · 7 nét
đảo; hòn đảo
bàn dǎoㄅㄢˋ ㄉㄠˇ
Phồn thể: 半島
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
peninsula
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BÁN · 5 nét
nửa, rưỡi; giữa (半路, 半夜)
ĐẢO · 7 nét
đảo; hòn đảo