Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
北bắc
- běi
phía bắc, hướng bắc
Kết quả
- 北běiBẮCphía bắc, hướng bắcTOCFL 1
- 北京Běi jīngBẮC KINHBắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)HSK 1
- 北方běi fāngBẮC PHƯƠNGphía bắc; miền Bắc (Trung Quốc: phía bắc sông Hoàng Hà)HSK 3 · TOCFL 3
- 北部běi bùBẮC BỘphía bắc, miền bắc, vùng bắcTOCFL 1
- 北极běi jíthe North Pole; the Arctic Pole; the north magnetic poleHSK 6
- 北边běi biānnorth; north side; northern part; to the north of
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.