北边
běi biānㄅㄟˇ ㄅㄧㄢ
Phồn thể: 北邊
Nghĩa(từ chỉ phương vị)
north; north side; northern part; to the north of
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẮC · 5 nét
phía bắc, hướng bắc
BIÊN · 5 nét
bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)