Bỏ qua, tới nội dung

端

duānㄉㄨㄢ

Phồn thể: 端

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, lượng từ, vocab.word.pos.g)

end; extremity; item; port; to hold sth level with both hands; to carry; regular

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét