黄昏
huáng hūnㄏㄨㄤˊ ㄏㄨㄣ
Phồn thể: 黃昏
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
dusk; evening; nightfall
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÀNG · 11 nét
màu vàng; (khẩu ngữ) đổ bể, hỏng việc; đồi trụy; họ Hoàng
8 nét
huáng hūnㄏㄨㄤˊ ㄏㄨㄣ
Phồn thể: 黃昏
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
dusk; evening; nightfall
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOÀNG · 11 nét
màu vàng; (khẩu ngữ) đổ bể, hỏng việc; đồi trụy; họ Hoàng
8 nét