骗子
piàn ziㄆㄧㄢˋ ㄗ˙
Phồn thể: 騙子
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
swindler; a cheat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỂN · 12 nét
lừa, lừa đảo, lừa gạt
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
piàn ziㄆㄧㄢˋ ㄗ˙
Phồn thể: 騙子
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
swindler; a cheat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BIỂN · 12 nét
lừa, lừa đảo, lừa gạt
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai