欺骗
qī piànㄑㄧ ㄆㄧㄢˋ
Phồn thể: 欺騙
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to deceive; to cheat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
BIỂN · 12 nét
lừa, lừa đảo, lừa gạt
qī piànㄑㄧ ㄆㄧㄢˋ
Phồn thể: 欺騙
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to deceive; to cheat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
BIỂN · 12 nét
lừa, lừa đảo, lừa gạt