Bỏ qua, tới nội dung

诈骗

zhà piànㄓㄚˋ ㄆㄧㄢˋ

Phồn thể: 詐騙

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to defraud; to swindle; to blackmail

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

BIỂN · 12 nét

lừa, lừa đảo, lừa gạt