首饰
shǒu shìㄕㄡˇ ㄕˋ
Phồn thể: 首飾
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
jewelry; head ornament
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 9 nét
lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất
SỨC · 8 nét
shǒu shìㄕㄡˇ ㄕˋ
Phồn thể: 首飾
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
jewelry; head ornament
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦ · 9 nét
lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất
SỨC · 8 nét