Bỏ qua, tới nội dung

首要

shǒu yàoㄕㄡˇ ㄧㄠˋ

Phồn thể: 首要

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ khu biệt)

the most important; of chief importance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 9 nét

lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất

YẾU · 9 nét

đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)